chuyên biệt

chuyên biệt

Bệnh viện này có một khoa chuyên biệt để điều trị các bệnh về tim.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tạo ra hoặc dành riêng cho một mục đích, đối tượng, hoặc lĩnh vực cụ thể nào đó: "chuyên biệt" mô tả tính chất riêng biệt, không phổ thông, được thiết kế hoặc phát triển để đáp ứng một nhu cầu hoặc tình huống đặc thù.
    • tính chất đặc thù, phân biệt rõ ràng với những thứ khác: "chuyên biệt" chỉ sự tập trung sâu vào một phạm vi hẹp cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đây một chương trình đào tạo chuyên biệt dành cho kỹ sư phần mềm. (Chương trình này được thiết kế riêng cho đối tượng cụ thể kỹ sư phần mềm.)
    • Trường những lớp học chuyên biệt cho trẻ em năng khiếu đặc biệt. (Những lớp học này được tổ chức riêng cho một nhóm đối tượng cụ thể.)
    • Họ sử dụng một loại dụng cụ chuyên biệt để sửa chữa thiết bị này. (Dụng cụ này được chế tạo cho một công việc sửa chữa rất cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoá chất chuyên biệt": loại hoá chất được pha chế cho một mục đích sử dụng rất cụ thể, không dùng chung cho các mục đích khác.

    • Quy trình này đòi hỏi phải hoá chất chuyên biệt. (Quy trình cần một loại hoá chất đặc thù, riêng biệt.)
  • "kiến thức chuyên biệt": kiến thức sâu, tập trung vào một lĩnh vực hoặc chủ đề hẹp cụ thể.

    • Công việc này yêu cầu kiến thức chuyên biệt về sinh học phân tử. (Công việc đòi hỏi hiểu biết sâu riêng về lĩnh vực sinh học phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuyên môn (tính từ/danh từ): thuộc về một ngành, lĩnh vực cụ thể; kiến thức, kỹ năng về lĩnh vực đó.

    • Anh ấy trình độ chuyên môn cao. (Anh ấy kiến thức kỹ năng sâu trong lĩnh vực của mình.)
  • Đặc biệt (tính từ): khác thường, nổi bật, không giống với cái chung. (Tuy nhiên, "đặc biệt" phạm vi nghĩa rộng hơn "chuyên biệt").

    • Đây một dịp rất đặc biệt. (Đây một dịp không bình thường, ý nghĩa quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đặc thù: tính chất riêng, đặc trưng cho một đối tượng, lĩnh vực nào đó.
  • Riêng biệt: tách rời, khác biệt, không lẫn với cái khác.
Thành ngữ liên quan
  • Chuyên sâu chuyên biệt: thường đi cùng để nhấn mạnh cả chiều sâu lẫn tính cụ thể, riêng biệt của một lĩnh vực.
    • Chúng tôi cung cấp các giải pháp vừa chuyên sâu vừa chuyên biệt. (Giải pháp của chúng tôi vừa chiều sâu kiến thức, vừa được thiết kế riêng cho từng vấn đề cụ thể.)